PHẦN MỀM THAM QUAN ẢO 3D GIÁ CHỈ TỪ 310.000.000 đồng/ 01 license

Category:

Description

Với đầy đủ các tính năng như sau:

  1. HIỆN VẬT KHỐI 3D

1.1 Mô tả Tính năng Hiện vật khối 3D cho phép tái hiện các hiện vật văn hóa, lịch sử hoặc nghệ thuật dưới dạng mô hình ba chiều (3D) với độ chi tiết cao. Người dùng có thể quan sát hiện vật từ mọi góc độ, phóng to để xem các chi tiết nhỏ hoặc xoay chuyển để khám phá cấu trúc tổng thể.

1.2 Cách thức hoạt động

  • Thu thập dữ liệu: Sử dụng công nghệ quét 3D (như LiDAR hoặc trắc quang) để ghi lại hình dáng, kết cấu, và màu sắc của hiện vật.
  • Xử lý dữ liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng (như Agisoft Metashape hoặc Autodesk ReCap) để tạo mô hình 3D chân thực.
  • Hiển thị: Mô hình 3D được tích hợp vào giao diện phần mềm, cho phép người dùng tương tác qua chuột, cảm ứng, hoặc thiết bị thực tế ảo (VR).

1.3 Công nghệ hỗ trợ

  • Máy quét laser 3D hoặc camera trắc quang.
  • Phần mềm xử lý mô hình 3D (Blender, Autodesk Maya).
  • Công nghệ WebGL để hiển thị 3D trên trình duyệt web.

1.4 Lợi ích

  • Chi tiết sống động: Khám phá các chi tiết tinh xảo mà hình ảnh 2D không thể truyền tải.
  • Truy cập từ xa: Hỗ trợ nghiên cứu và học tập mà không cần tiếp xúc trực tiếp với hiện vật gốc.
  • Bảo tồn hiện vật: Giảm nguy cơ hư hỏng do xử lý vật lý, đặc biệt với các hiện vật dễ vỡ.
  • Ứng dụng đa dạng: Phục vụ giáo dục, nghiên cứu, triển lãm trực tuyến, hoặc quảng bá văn hóa.

(Ảnh minh hoạ: Tương tác hiện vật 3D trên phần mềm)

  1. THAM QUAN ẢO

2.1 Mô tả Tính năng Tham quan ảo cho phép người dùng trải nghiệm không gian bảo tàng, di tích hoặc địa điểm văn hóa dưới dạng môi trường 3D ảo, di chuyển tự do như trong thực tế.

2.2 Cách thức hoạt động

  • Quét không gian: Sử dụng máy quét laser 3D hoặc drone để ghi lại toàn bộ không gian thực tế, từ kiến trúc, bố cục đến các chi tiết trang trí.
  • Tái tạo 3D: Dữ liệu được xử lý để tạo mô hình 3D của không gian, tích hợp kết cấu, ánh sáng, và âm thanh môi trường.
  • Tương tác người dùng: Người dùng điều khiển hành trình tham quan qua chuột, bàn phím, hoặc thiết bị VR, di chuyển qua các khu vực và tương tác với các điểm nổi bật.

2.3 Công nghệ hỗ trợ

  • Máy quét laser (Leica BLK360, Faro Focus).
  • Phần mềm xử lý không gian 3D (Autodesk ReCap, Unity 3D).
  • Công nghệ thực tế ảo (VR) và WebGL.

2.4 Lợi ích

  • Trải nghiệm chân thực: Tái hiện không gian giống hệt thực tế, mang lại cảm giác như đang tham quan trực tiếp.
  • Tiếp cận toàn cầu: Cho phép người dùng từ khắp nơi khám phá di sản mà không cần đến tận nơi.
  • Bảo vệ di tích: Giảm áp lực từ lượng khách tham quan, bảo vệ các địa điểm dễ tổn thương.
  • Tùy chỉnh linh hoạt: Hỗ trợ tích hợp thông tin và nội dung đa phương tiện để nâng cao trải nghiệm.
  1. TƯƠNG TÁC 3D

3.1 Mô tả Tính năng Tương tác 3D cho phép người dùng thao tác trực tiếp với hiện vật hoặc không gian 3D, như tháo rời các bộ phận, mở nắp, hoặc xem các lớp cắt để khám phá cấu trúc bên trong.

3.2 Cách thức hoạt động

  • Mô hình tương tác: Mô hình 3D được lập trình với các điểm tương tác, cho phép thực hiện các thao tác như xoay, cắt, hoặc tháo lắp.
  • Giao diện người dùng: Tích hợp các nút hoặc lệnh cảm ứng để kích hoạt tương tác, hỗ trợ trên cả PC, điện thoại, và thiết bị VR.
  • Phản hồi thời gian thực: Hệ thống phản hồi ngay lập tức với các thao tác, đảm bảo trải nghiệm mượt mà.

3.3 Công nghệ hỗ trợ

  • Phần mềm phát triển game (Unity 3D, Unreal Engine).
  • Công nghệ thực tế tăng cường (AR) và thực tế ảo (VR).
  • API WebGL để hỗ trợ tương tác trên trình duyệt.

3.4 Lợi ích

  • Hiểu sâu cấu trúc: Giúp người dùng, đặc biệt là nhà nghiên cứu và học sinh, hiểu rõ cấu trúc và chức năng của hiện vật.
  • Trải nghiệm hấp dẫn: Tăng sự hứng thú và tương tác, khuyến khích khám phá lâu hơn.
  • Ứng dụng giáo dục: Hỗ trợ giảng dạy trực quan về nghệ thuật, kiến trúc, hoặc lịch sử.
  • An toàn cho hiện vật: Tương tác kỹ thuật số thay thế cho việc xử lý vật lý, bảo vệ hiện vật gốc.
  1. SƠ ĐỒ KHÔNG GIAN THAM QUAN

4.1 Mô tả Tính năng Sơ đồ không gian tham quan cung cấp bản đồ trực quan của không gian ảo, giúp người dùng định hướng, biết vị trí hiện tại và dễ dàng di chuyển đến các khu vực khác trong bảo tàng hoặc di tích.

4.2 Cách thức hoạt động

  • Tạo bản đồ: Dựa trên mô hình 3D của không gian, hệ thống sinh ra sơ đồ 2D hoặc 3D hiển thị các khu vực chính, lối đi, và điểm nổi bật.
  • Tích hợp giao diện: Sơ đồ được hiển thị dưới dạng cửa sổ bật lên hoặc thanh điều hướng, cho phép nhấp để di chuyển tức thời đến khu vực mong muốn.
  • Tương tác người dùng: Hỗ trợ phóng to/thu nhỏ, kéo thả, và đánh dấu các điểm quan tâm.

4.3 Công nghệ hỗ trợ

  • Phần mềm phát triển giao diện (Unity 3D, HTML5).
  • Công nghệ GIS (Hệ thống thông tin địa lý) để quản lý không gian.
  • API WebGL cho sơ đồ tương tác trên trình duyệt.

4.4 Lợi ích

  • Định hướng dễ dàng: Giúp người dùng không bị lạc trong không gian ảo lớn, đặc biệt với các bảo tàng hoặc di tích phức tạp.
  • Tiết kiệm thời gian: Cho phép chuyển đổi nhanh giữa các khu vực, tối ưu hóa trải nghiệm tham quan.
  • Trải nghiệm trực quan: Sơ đồ sinh động, dễ hiểu, phù hợp cho mọi đối tượng người dùng.
  • Hỗ trợ giáo dục: Giúp giảng viên hoặc hướng dẫn viên dẫn dắt nhóm học sinh qua các khu vực cụ thể.
  1. HƯỚNG DẪN VIÊN ẢO AUTOGUIDE

5.1 Mô tả Tính năng Hướng dẫn viên ảo autoGuide sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để cung cấp thông tin chi tiết về hiện vật, không gian, hoặc sự kiện lịch sử, hỗ trợ người dùng như một hướng dẫn viên thực sự.

5.2 Cách thức hoạt động

  • Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP): Hệ thống AI phân tích câu hỏi hoặc yêu cầu của người dùng, trả lời bằng văn bản hoặc giọng nói.
  • Cơ sở dữ liệu tri thức: Lưu trữ thông tin về di tích, hiện vật, và bối cảnh lịch sử, được cập nhật thường xuyên.
  • Tích hợp giao diện: Hiển thị dưới dạng chatbot hoặc nhân vật ảo, hỗ trợ đa ngôn ngữ và giọng nói tự nhiên.

5.3 Công nghệ hỗ trợ

  • Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning).
  • Công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Google Dialogflow, IBM Watson).
  • Phần mềm tổng hợp giọng nói (Text-to-Speech).

5.4 Lợi ích

  • Cá nhân hóa trải nghiệm: Trả lời theo nhu cầu cụ thể của người dùng, từ thông tin cơ bản đến chi tiết chuyên sâu.
  • Hỗ trợ đa ngôn ngữ: Phù hợp với người dùng quốc tế, tăng khả năng tiếp cận di sản.
  • Tiết kiệm chi phí: Thay thế hướng dẫn viên thực sự trong các tình huống cần thiết.
  • Học tập hiệu quả: Cung cấp thông tin chính xác, giúp người học hiểu sâu hơn về di sản.

(Ảnh minh hoạ: Hỗ trợ tích hợp trợ lý ảo AI)

  1. VIDEO THUYẾT MINH

6.1 Mô tả Tính năng Video thuyết minh cung cấp các đoạn phim ngắn giải thích về lịch sử, ý nghĩa văn hóa, hoặc quá trình bảo tồn của di tích, hiện vật, hoặc không gian, tích hợp trực tiếp vào giao diện tham quan.

6.2 Cách thức hoạt động

  • Sản xuất video: Quay và biên tập video chuyên nghiệp với nội dung được nghiên cứu kỹ lưỡng.
  • Tích hợp giao diện: Video được nhúng vào các điểm cụ thể trong không gian ảo hoặc hiện vật, kích hoạt qua nhấp chuột hoặc điểm nóng.
  • Hỗ trợ đa phương tiện: Video có thể kèm phụ đề, thuyết minh đa ngôn ngữ, hoặc hiệu ứng hình ảnh.

6.3 Công nghệ hỗ trợ

  • Máy quay chuyên nghiệp (Sony Alpha, Canon EOS).
  • Phần mềm biên tập video (Adobe Premiere Pro, Final Cut Pro).
  • Công nghệ streaming (HLS, MPEG-DASH) để phát video mượt mà.

6.4 Lợi ích

  • Truyền tải thông tin sinh động: Video kết hợp hình ảnh, âm thanh và lời kể, giúp thông tin dễ hiểu hơn.
  • Hỗ trợ giáo dục: Phù hợp cho học sinh, sinh viên và công chúng học về lịch sử, văn hóa.
  • Tăng tính hấp dẫn: Nâng cao trải nghiệm tham quan với nội dung đa phương tiện.
  • Phổ biến di sản: Dễ dàng chia sẻ video qua các nền tảng trực tuyến, tăng khả năng tiếp cận.
  1. TƯƠNG TÁC PHIM TƯ LIỆU

7.1 Mô tả Tính năng Tương tác phim tư liệu cho phép người dùng khám phá các tài liệu đa phương tiện như phim tài liệu, hình ảnh lịch sử, hoặc bản ghi âm liên quan đến di tích, hiện vật, hoặc không gian.

7.2 Cách thức hoạt động

  • Sưu tầm tư liệu: Thu thập và số hóa các phim tài liệu, hình ảnh, hoặc âm thanh từ kho lưu trữ hoặc nguồn nghiên cứu.
  • Tích hợp tương tác: Tư liệu được nhúng vào giao diện, kích hoạt qua các điểm nóng hoặc menu điều hướng.
  • Tùy chỉnh trải nghiệm: Người dùng có thể tua, tạm dừng, hoặc chọn nội dung liên quan để khám phá sâu hơn.

7.3 Công nghệ hỗ trợ

  • Phần mềm quản lý nội dung đa phương tiện (Media Asset Management).
  • Công nghệ streaming video và audio.
  • HTML5 và WebGL để hiển thị nội dung tương tác.

7.4 Lợi ích

  • Thông tin đa chiều: Cung cấp bối cảnh lịch sử phong phú, giúp người dùng hiểu sâu hơn về di sản.
  • Hỗ trợ nghiên cứu: Là nguồn tài nguyên quý giá cho nhà nghiên cứu và học giả.
  • Trải nghiệm hấp dẫn: Nội dung đa phương tiện tăng sự hứng thú và thời gian tương tác.
  • Bảo tồn tư liệu: Số hóa và lưu trữ các tài liệu lịch sử, tránh nguy cơ hư hỏng.
  1. TRA CỨU TƯ LIỆU ĐA PHƯƠNG TIỆN THEO HOTSPOT

8.1 Mô tả Tính năng Tra cứu tư liệu đa phương tiện theo Hotspot cho phép người dùng nhấp vào các điểm nóng (hotspot) trên hiện vật hoặc không gian 3D để truy cập thông tin chi tiết, bao gồm văn bản, hình ảnh, video, hoặc âm thanh.

8.2 Cách thức hoạt động

  • Đánh dấu hotspot: Các điểm nóng được lập trình trên mô hình 3D, liên kết với cơ sở dữ liệu tư liệu.
  • Hiển thị thông tin: Khi nhấp vào hotspot, cửa sổ bật lên hoặc bảng điều khiển hiển thị nội dung đa phương tiện liên quan.
  • Tùy chỉnh nội dung: Hỗ trợ đa ngôn ngữ, định dạng linh hoạt, và liên kết với các tư liệu khác.

8.3 Công nghệ hỗ trợ

  • Phần mềm phát triển giao diện 3D (Unity 3D, Three.js).
  • Cơ sở dữ liệu quan hệ (MySQL, MongoDB) để lưu trữ tư liệu.
  • API WebGL và HTML5 để hiển thị nội dung tương tác.

8.4 Lợi ích

  • Thông tin chi tiết: Cung cấp kiến thức sâu sắc về hiện vật hoặc không gian tại đúng điểm quan tâm.
  • Tăng tính tương tác: Khuyến khích người dùng khám phá chủ động, nâng cao trải nghiệm.
  • Hỗ trợ giáo dục: Giúp học sinh và nhà nghiên cứu tiếp cận thông tin một cách trực quan.
  • Dễ dàng cập nhật: Nội dung hotspot có thể được chỉnh sửa hoặc bổ sung mà không cần thay đổi giao diện.
  1. XUẤT BẢN ẤN PHẨM CD/VCD

9.1 Mô tả Tính năng Xuất bản ấn phẩm CD/VCD cho phép tạo ra các sản phẩm lưu trữ vật lý, như đĩa CD hoặc VCD, chứa nội dung số hóa của bảo tàng, di tích, hoặc hiện vật, phục vụ giáo dục, lưu trữ, hoặc phổ biến di sản.

9.2 Cách thức hoạt động

  • Sưu tầm nội dung: Tổng hợp mô hình 3D, video thuyết minh, phim tư liệu, và tư liệu số hóa từ phần mềm.
  • Biên tập ấn phẩm: Sử dụng phần mềm chuyên dụng để thiết kế giao diện đĩa, bao gồm menu tương tác và nội dung.
  • Sản xuất vật lý: Ghi nội dung lên đĩa CD/VCD, đóng gói và phân phối.

9.3 Công nghệ hỗ trợ

  • Phần mềm biên tập đĩa (Adobe Encore, Nero Burning ROM).
  • Công nghệ nén video (MPEG-2, H.264).
  • Máy ghi đĩa CD/VCD chuyên dụng.

9.4 Lợi ích

  • Lưu trữ lâu dài: Cung cấp bản sao vật lý của di sản, phù hợp cho thư viện, trường học, hoặc bảo tàng.
  • Phổ biến di sản: Dễ dàng phân phối đến cộng đồng không có truy cập internet.
  • Hỗ trợ giáo dục: Là tài liệu giảng dạy trực quan cho học sinh và giáo viên.
  • Tăng giá trị thương hiệu: Ấn phẩm CD/VCD có thể được sử dụng như sản phẩm lưu niệm hoặc quà tặng.
  1. THƯ VIỆN TƯ LIỆU

10.1 Mô tả Tính năng Thư viện tư liệu là kho lưu trữ số hóa, chứa các tài liệu liên quan đến di tích, hiện vật, hoặc không gian, bao gồm hình ảnh, video, tài liệu nghiên cứu, và bản ghi âm.

10.2 Cách thức hoạt động

  • Số hóa tài liệu: Chuyển đổi tài liệu vật lý (bản vẽ, hình ảnh, văn bản) sang định dạng số bằng máy quét hoặc phần mềm OCR.
  • Quản lý dữ liệu: Lưu trữ trong cơ sở dữ liệu, phân loại theo danh mục (lịch sử, hiện vật, không gian).
  • Truy cập người dùng: Tích hợp giao diện tìm kiếm với từ khóa, bộ lọc, và xem trước nội dung.

10.3 Công nghệ hỗ trợ

  • Máy quét chuyên dụng (Epson Perfection, Canon DR).
  • Phần mềm quản lý tài liệu số (Alfresco, OpenKM).
  • Cơ sở dữ liệu đám mây (AWS S3, Google Cloud Storage).

10.4 Lợi ích

  • Nguồn tài nguyên phong phú: Hỗ trợ nghiên cứu, giảng dạy, và quảng bá di sản.
  • Truy cập dễ dàng: Người dùng có thể tìm kiếm và xem tài liệu từ bất kỳ đâu.
  • Bảo tồn tài liệu: Ngăn ngừa hư hỏng tài liệu vật lý, lưu giữ thông tin lâu dài.
  • Tích hợp linh hoạt: Dễ dàng chia sẻ hoặc sử dụng trong các ấn phẩm hoặc triển lãm.

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “PHẦN MỀM THAM QUAN ẢO 3D GIÁ CHỈ TỪ 310.000.000 đồng/ 01 license”

Your email address will not be published.